騒めく (ざわめく) — ầm ĩ; xôn xao.
騒めく
TAO
ざ わ め く
Ầm ĩ; xôn xao.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 騒めく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 騒めく/ざわめく |
| Quá khứ (た) | 騒めいた |
| Phủ định (未然) | 騒めかない |
| Lịch sự (丁寧) | 騒めきます |
| te (て) | 騒めいて |
| Khả năng (可能) | 騒めける |
| Thụ động (受身) | 騒めかれる |
| Sai khiến (使役) | 騒めかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 騒めかせられる |
| Điều kiện (条件) | 騒めけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 騒めけ |
| Ý chí (意向) | 騒めこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 騒めくな |

