鼓動 (こどう) — sự đập (tim); đập
鼓動
CỔ ĐỘNG
こ ど う
Sự đập (tim); đập
速
い
心臓
の
鼓動
Tim đập nhanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鼓動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鼓動する/こどうする |
| Quá khứ (た) | 鼓動した |
| Phủ định (未然) | 鼓動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鼓動します |
| te (て) | 鼓動して |
| Khả năng (可能) | 鼓動できる |
| Thụ động (受身) | 鼓動される |
| Sai khiến (使役) | 鼓動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鼓動させられる |
| Điều kiện (条件) | 鼓動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鼓動しろ |
| Ý chí (意向) | 鼓動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鼓動するな |

