Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
瓢箪 ひょうたん
bầu; bí.
瓢虫 てんとうむし
con bọ rùa.
干瓢 かんぴょう
bầu khô
乾瓢 かんぴょう
sợi bầu khô, sợi bí khô
一瓢 いっぴょう
một chiếc bầu