Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
与野党 よやとう
những phe (đảng) (chính trị) trong và ra khỏi sức mạnh; những phe (đảng) phần lớn và tuổi vị thành niên
与党 よとう
Đảng cầm quyền
野党 やとう
đảng phản đối.
野党党首 やとうとうしゅ
lãnh đạo đảng đối lập
与党議員 よとうぎいん
nhà lập pháp đảng cầm quyền