Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
バ行 バぎょう
sự phân loại cho động từ tiếng nhật với từ điển hình thành sự kết thúc bên trong bu
30度ルール 30どルール
quy tắc 30 độ
OMXストックホルム30指数 OMXストックホルム30しすー
chỉ số omxs30
Dow Jones 30-Stock Industrial Average
chỉ số trung bình công nghiệp dow jones
NYダウ工業株30種 NYダウこーぎょーかぶ30しゅ
chỉ số Dow Jones Industrial Average 30 cổ phiếu