Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
じぇじぇじぇ じぇじぇじぇ
ồ; a; ôi; v.v. (câu cảm thán ngạc nhiên)
Gスーツ Gスーツ
G-suit (là một loại trang phục đặc biệt dành cho phi công hoặc những người tham gia các hoạt động cần chịu lực G)
グラム(g) グラム(g)
gam
G-ヒューズ G-ヒューズ
g-fuse
けぇ けぇ
à?; hả?