Lernen

chuyên nghành 1

search
絶対
ぜったい
絶対
ぜったい
tuyệt đối 「TUYỆT ĐỐI」
環境
かんきょう
環境
かんきょう
môi trường 「HOÀN CẢNH」
予約
よやく
予約
よやく
đặt trước, hẹn trước
平行度 
へいこうど
平行度 
へいこうど
độ song song
終日
しゅうじつ
終日
しゅうじつ
cả ngày
可能性
かのうせい
可能性
かのうせい
có thể, khả năng
整理
せいり
整理
せいり
chỉnh sửa  「CHỈNH LÍ」
完成度
かんせいど
完成度
かんせいど
mức độ hoàn thành 「HOÀN THÀNH ĐỘ」
指摘
してき
指摘
してき
chỉ trích
進捗
しんちょく
進捗
しんちょく
tiến độ

Wortliste