Ngày Tháng Năm Đặt Biệt
翌年
よくねん
翌年
よくねん
Năm sau
明後年
みょうごねん
明後年
みょうごねん
Năm tiếp sau nữa
明年
みょうねん
明年
みょうねん
Năm tiếp theo
再来年
さらいねん
再来年
さらいねん
Năm mốt
来年
らいねん
来年
らいねん
Năm tới
今年
ことし
今年
ことし
Năm nay
去年
きょねん
去年
きょねん
Năm trước
一昨年
おととし, いっさくねん
一昨年
おととし, いっさくねん
Năm trước nữa
前年
ぜんねん
前年
ぜんねん
Năm ngoái
客年
かくねん, きゃくねん
客年
かくねん, きゃくねん
Năm vừa rồi
Wortliste
翌年
よくねん
Năm sau
明後年
みょうごねん
Năm tiếp sau nữa
明年
みょうねん
Năm tiếp theo
再来年
さらいねん
Năm mốt
来年
らいねん
Năm tới
今年
ことし
Năm nay
去年
きょねん
Năm trước
一昨年
おととし, いっさくねん
Năm trước nữa
前年
ぜんねん
Năm ngoái
客年
かくねん, きゃくねん
Năm vừa rồi
