Lernen

Kanji N4

search
船長
せんちょう ふなおさ
船長
せんちょう ふなおさ
tàu trưởng thuyền trưởng.
真夏
まなつ
真夏
まなつ
giữa mùa hè; giữa hạ
真心
まごころ まこころ
真心
まごころ まこころ
sự thật thà; sự chân thật; sự thành tâm
真ん中
まんなか まなか
真ん中
まんなか まなか
sự ở giữa; sự trung tâm; sự nửa đường
真実
しんじつ さな さね
真実
しんじつ さな さね
chân thật chân thực đích đoan chính (đoan chánh) một cách chân thật sự chân thật; chân thật thật sự thực.
真空
しんくう
真空
しんくう
chân không
景色
けしき けいしょく
景色
けしき けいしょく
cảnh cảnh sắc phong cảnh
中世
ちゅうせい
中世
ちゅうせい
thời Trung cổ
世紀
せいき
世紀
せいき
thế kỷ.
出世
しゅっせ
出世
しゅっせ
sự thăng tiến; sự thành đạt; sự nổi danh.

Wortliste