thực phẩm
殺菌方法
殺菌方法
Phương pháp diệt khuẩn
殺菌
殺菌
Sát khuẩn, khử trùng
先入先出
先入先出
nhập trước, xuất trước
細胞
細胞
tế bào
作業服
作業服
Quần áo lao động
作業場
作業場
Nơi làm việc
作業手順書
作業手順書
Sách hướng dẫn các bước thao tác
作業対象
作業対象
Đối tượng làm việc
作業靴
作業靴
giày làm việc
定められる
定められる
được quy định
Wortliste
殺菌方法
Phương pháp diệt khuẩn
殺菌
Sát khuẩn, khử trùng
先入先出
nhập trước, xuất trước
細胞
tế bào
作業服
Quần áo lao động
作業場
Nơi làm việc
作業手順書
Sách hướng dẫn các bước thao tác
作業対象
Đối tượng làm việc
作業靴
giày làm việc
定められる
được quy định
