Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
とても
Rất...
JLPT
N5
Struktur
とても + Aい
とても + Aな
Bedeutung
「とても」là phó từ biểu thị mức độ lớn, đứng trước tính từ để bổ nghĩa cho tính từ. Luôn được dùng trong câu khẳng định.
北海道
ほっかいどう
はとても
寒
さむ
いです
。
Hokaido rất lạnh.
これはとても
有名
ゆうめい
な
映画
えいが
です
。
Đây là bộ phim rất nổi tiếng.
彼女
かのじょ
はとても
綺麗
きれい
です
。
Cô ấy rất xinh đẹp.
Fehler melden / Feedback