Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
そこへいくと
So với, chẳng bù với
JLPT
N3
Struktur
そこへいくと
Bedeutung
Dùng để so sánh hai người, sự vật, sự việc với nhau. Dùng trong văn nói.
そこへいくと
、
私
わたし
のほうが
給料
きゅうりょう
が
低
ひく
いだ
。
So với chỗ anh thì lương của tôi thấp hơn.
そこへいくと
、
うちの
息子
むすこ
は
怠
なま
け
者
もの
だ
。
So với con chị thì con trai tôi lười lắm.
Fehler melden / Feedback