Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
じゃないか / ではないか
Anh không biết...hay sao chứ (Phê phán)
JLPT
N3
Struktur
V・A・Na・N + じゃないか/ではないか
Bedeutung
Dùng để trách móc, la rầy những người có địa vị ngang bằng hoặc thấp hơn mình.
ここで
タバコ
を
吸
す
ったりしたら
、
だめじゃないか
。
Anh không biết là ở đây không được hút thuốc hay sao?
Fehler melden / Feedback