Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
のなか
Trong...
JLPT
N5
Struktur
N + のなか
Bedeutung
Diễn tả bên trong của một phạm vi không gian.
居間
いま
の
中
なか
には
誰
だれ
がいるの
。
Ở trong phòng khách có ai vậy?
冷蔵庫
れいぞうこ
の
中
なか
に
ヨーグルト
がありますよ
。
Ở trong tủ lạnh có sữa chua đó.
箱
はこ
の
中
なか
から
蛙
かえる
が
急
きゅう
に
飛
と
び
出
だ
した
。
Một con ếch bất ngờ nhảy bật ra từ trong hộp.
Fehler melden / Feedback