Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
も
Dù...thì cũng...
JLPT
N3
Struktur
N + も
Bedeutung
Diễn tả ý nghĩa: "dù là cái khác thì kết quả cũng như thế".
その
選手
せんしゅ
はもっと
難
むずか
しい
動作
どうさ
もできる
。
Động tác có khó hơn nữa thì cầu thủ đó vẫn làm được.
手
て
が
痛
いた
くて
ペン
を
持
も
つこともできない
。
Tay đau quá, đến cầm bút cũng không làm được.
Fehler melden / Feedback