Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
つもりはない
Không có ý
JLPT
N3
Struktur
Vる・V-た + つもりはない
Bedeutung
Dùng để phủ định phán đoán, giải thích của đối phương về hành vi của mình.
私
わたくし
は
プロ
の
サッカー
選手
せんしゅ
になるつもりはない
。
Tôi không có ý định trở thành cầu thủ chuyên nghiệp.
私
わたし
はあなたを
騙
だま
したつもりはない
。
Tôi không có ý định lừa gạt anh.
Fehler melden / Feedback