Suchen
Lernen
Übersetzen
Prüfen
Gemeinschaft
Nachricht
KI-Sprechen
Upgrade
Einstellungen
Einführung
Partnerprogramm
Suchen
Login
Melden Sie sich an
Keine Daten
Benachrichtigung
Keine Benachrichtigungen
Japanisch - Vietnamesisch
AI-Modus
Wort
Kanji
Satz
Grammatik
Japanisch - Japanisch
…というだけで
Chỉ vì ... mà, ... chỉ vì
JLPT
N3
Struktur
~というだけで
Bedeutung
Diễn tả ý nghĩa "chỉ vì mỗi một lí do mà...".
この
果物
くだもの
は
色
いろ
が
カラフル
というだけでよく
売
う
れている
。
Loại quả này chỉ vì màu sắc sặc sỡ mà bán rất chạy.
彼女
かのじょ
は
美
うつく
しいというだけでたくさんの
人
ひと
に
人気
にんき
がある
。
Chỉ vì xinh đẹp mà cô ấy được nhiều người yêu thích.
Fehler melden / Feedback