Search
Learning Hub
Translate
Test
Community
News
AI Speaking
Upgrade
Settings
Introduction
Affiliate
Search
Login
Sign up
No data
Notification
No notifications
Japanese - Vietnamese
AI mode
Word
Kanji
Sentence
Grammar
Japanese - Japanese
ままにする
Cứ để ...
JLPT
N4
Structure
V-た + ままにする
Meaning
Diễn đạt ý nghĩa tiếp tục, duy trì một trạng thái mà không thay đổi gì.
寒
さむ
いので
暖房
だんぼう
はつけたままにしておいてください
。
Trời lạnh quá, anh cứ để lò sưởi bật đi.
その
ボタン
を
押
お
したままにしておいてください
。
Anh cứ ấn giữ cái nút đó đi.
Report / Feedback