Search
Learning Hub
Translate
Test
Community
News
AI Speaking
Upgrade
Settings
Introduction
Affiliate
Search
Login
Sign up
No data
Notification
No notifications
Japanese - Vietnamese
AI mode
Word
Kanji
Sentence
Grammar
Japanese - Japanese
何か
Cái gì đó
JLPT
N5
Structure
何か + Động từ
Meaning
何か(なにか) có nghĩa là cái gì đó. Có thể lược bỏ các trợ từ 「 へ」 và 「 を」ở sau.
喉
のど
が
乾
かわ
いたから
、
何
なに
か
(
を
)
飲
の
みたいです
。
Tôi khát nên muốn uống cái gì đó.
私
わたし
は
何
なに
か
(
を
)
したいです
。
Tôi muốn làm cái gì đó.
Report / Feedback