かえ (かえ) — người thay thế, vật thay thế, thế, thay thế, đổi
かえ
Người thay thế, vật thay thế, thế, thay thế, đổi
Sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền, người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm, giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay, do uỷ nhiệm, do uỷ quyền
Image search

かえ is used in practice
Search results かえ
変え
thay đổi
替え
thay đổi
換え
thay đổi
代え
sự thay đổi, sự thay thế
榧
cái cây hạt nhục đậu khấu tiếng nhật
