かず (かず) — số
かず
Số
Image search

かず is used in practice
Search results かず
数
số.
下図
hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ...được đặt bên dưới (bên dưới một bài viết (để minh họa)...)
かず (かず) — số

数
số.
下図
hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ...được đặt bên dưới (bên dưới một bài viết (để minh họa)...)