No data
Notification
No notifications
だけ (だけ) — duy chỉ.
だけ
duy chỉ.
竹
tre
丈
chiều dài
岳
núi cao.
だけは だけは
ít nhất thì
だけん
gõ phím, nhấn phím
だけでいい だけでいい
chỉ cần... là đủ
だけでなく だけでなく
không những... mà còn....
だけあって だけあって
.. là trường hợp, (chính xác) bởi vì..., như dự kiến (từ..)