ふん (ふん) — hừ; hừm; gớm; khiếp
ふん
ふ ん
ふ ん
フ ン
フ ン
Hừ; hừm; gớm; khiếp
Image search

ふん is used in practice
Search results ふん
分
địa vị
糞
phân
吻
vòi đốt
芬
Phần Lan
匈
sự náo động, sự rối loạn
ふん (ふん) — hừ; hừm; gớm; khiếp

分
địa vị
糞
phân
吻
vòi đốt
芬
Phần Lan
匈
sự náo động, sự rối loạn