一 (いち ひとつ イー いっち ひと ひ いつ はじめ いん 一 ひと-) — một
一
い ち
JLPTN5
Một
Một
志願兵一人
は
徴募兵
の
二人前
Một người tình nguyện bằng hai người bị ép buộc
Image search

Verb conjugation table 一
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 一する/いちする |
| Past (た) | 一した |
| Negation (未然) | 一しない |
| Polite (丁寧) | 一します |
| te (て) | 一して |
| Ability (可能) | 一できる |
| Passive (受身) | 一される |
| Command (使役) | 一させる |
| Passive command (使役受身) | 一させられる |
| Conditions (条件) | 一すれば |
| Command (命令) | 一しろ |
| Will (意向) | 一しよう |
| Prohibition (禁止) | 一するな |
