No data
Notification
No notifications
不 (ふ ぶ ぶ- ふ-) — không; bất
不
không
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
不安 ふあん
không yên tâm; bất an
不間 ぶま
sự vụng về; sự ngu ngốc; phạm sai lầm
不次 ふじ
không theo quy luật
不達 ふたつ
không giao (hàng hoá, thư từ...) đến nơi