No data
Notification
No notifications
他県 (たけん) — tỉnh khác
他県
tỉnh khác
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
県 「けん」「あがた」
huyện
来県 らいけん
đến tỉnh, thăm tỉnh
他車 たしゃ
xe ô tô khác