侵入 (しんにゅう) — sự xâm nhập; sự xâm lược; xâm nhập; xâm lược.
侵入
し ん にゅ う
JLPTN2
Sự xâm nhập; sự xâm lược; xâm nhập; xâm lược.
無生物
のようにみえる
ウイルス
が
,
侵入
できる
細胞
に
出会
うと
,
生物
としての
特性
を
帯
びる
.
Một vi rút trơ có những đặc trưng sinh vật là khi nó tiếp xúc với tế bào nó có thể xâm nhập vào.
Image search
Verb conjugation table 侵入
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 侵入する/しんにゅうする |
| Past (た) | 侵入した |
| Negation (未然) | 侵入しない |
| Polite (丁寧) | 侵入します |
| te (て) | 侵入して |
| Ability (可能) | 侵入できる |
| Passive (受身) | 侵入される |
| Command (使役) | 侵入させる |
| Passive command (使役受身) | 侵入させられる |
| Conditions (条件) | 侵入すれば |
| Command (命令) | 侵入しろ |
| Will (意向) | 侵入しよう |
| Prohibition (禁止) | 侵入するな |
