係う (かかずらう) — bị trộn lẫn, có mối liên hệ với (một vấn đề rắc rối)
係う
か か ず ら う
Bị trộn lẫn, có mối liên hệ với (một vấn đề rắc rối)
Trở thành một người ăn bám, trở nên khéo léo về (một số điều tầm thường)
Tham gia (trong một số công việc), để chờ đợi, để làm phiền (ai đó)
Image search

Verb conjugation table 係う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 係う/かかずらう |
| Past (た) | 係った |
| Negation (未然) | 係わない |
| Polite (丁寧) | 係います |
| te (て) | 係って |
| Ability (可能) | 係える |
| Passive (受身) | 係われる |
| Command (使役) | 係わせる |
| Passive command (使役受身) | 係わせられる |
| Conditions (条件) | 係えば |
| Command (命令) | 係え |
| Will (意向) | 係おう |
| Prohibition (禁止) | 係うな |
