兆す (きざす) — cảm thấy có điềm báo; báo hiệu
兆す
き ざ す
き ざ す
Cảm thấy có điềm báo; báo hiệu
株価
が
下
がってきたのは
景気不況
を
兆
す
。
Giá cổ phiếu xuống báo hiệu một sự suy thoái kinh tế. .
Image search

Verb conjugation table 兆す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 兆す/きざす |
| Past (た) | 兆した |
| Negation (未然) | 兆さない |
| Polite (丁寧) | 兆します |
| te (て) | 兆して |
| Ability (可能) | 兆せる |
| Passive (受身) | 兆される |
| Command (使役) | 兆させる |
| Passive command (使役受身) | 兆させられる |
| Conditions (条件) | 兆せば |
| Command (命令) | 兆せ |
| Will (意向) | 兆そう |
| Prohibition (禁止) | 兆すな |
