公演 (こうえん) — sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng
公演
こ う え ん
JLPTN1
Sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng
特別慈善公演
Buổi công diễn từ thiện đặc biệt
Image search

Verb conjugation table 公演
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 公演する/こうえんする |
| Past (た) | 公演した |
| Negation (未然) | 公演しない |
| Polite (丁寧) | 公演します |
| te (て) | 公演して |
| Ability (可能) | 公演できる |
| Passive (受身) | 公演される |
| Command (使役) | 公演させる |
| Passive command (使役受身) | 公演させられる |
| Conditions (条件) | 公演すれば |
| Command (命令) | 公演しろ |
| Will (意向) | 公演しよう |
| Prohibition (禁止) | 公演するな |
