凝固 (ぎょうこ) — sự đông; đông (máu...); sự ngưng kết; sự ngưng đọng; sự đông lại; sự rắn lại; sự đặc lại; sự ngưng tụ
凝固
ぎょ う こ
ぎょ う こ
Sự đông; đông (máu...); sự ngưng kết; sự ngưng đọng; sự đông lại; sự rắn lại; sự đặc lại; sự ngưng tụ
血管内凝固
Sự ngưng kết trong huyết quản
Sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc
Sự củng cố
Image search

Verb conjugation table 凝固
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 凝固する/ぎょうこする |
| Past (た) | 凝固した |
| Negation (未然) | 凝固しない |
| Polite (丁寧) | 凝固します |
| te (て) | 凝固して |
| Ability (可能) | 凝固できる |
| Passive (受身) | 凝固される |
| Command (使役) | 凝固させる |
| Passive command (使役受身) | 凝固させられる |
| Conditions (条件) | 凝固すれば |
| Command (命令) | 凝固しろ |
| Will (意向) | 凝固しよう |
| Prohibition (禁止) | 凝固するな |
