No data
Notification
No notifications
半被 (はっぴ) — happi phủ lên; công nhân có màu mỡ phủ lên; hạnh phúc phủ lên
半被
happi phủ lên
被害 ひがい
thiệt hại.
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên
半国 「はんごく」「はんこく」
một nửa một kuni (tỉnh)