叙品 (じょひん) — sự phong chức
叙品
じょ ひ ん
Sự phong chức
叙品式
は
教会
で
厳粛
に
行
われました
。
Nghi lễ phong chức được tổ chức trang trọng trong nhà thờ.
Image search

Verb conjugation table 叙品
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 叙品する/じょひんする |
| Past (た) | 叙品した |
| Negation (未然) | 叙品しない |
| Polite (丁寧) | 叙品します |
| te (て) | 叙品して |
| Ability (可能) | 叙品できる |
| Passive (受身) | 叙品される |
| Command (使役) | 叙品させる |
| Passive command (使役受身) | 叙品させられる |
| Conditions (条件) | 叙品すれば |
| Command (命令) | 叙品しろ |
| Will (意向) | 叙品しよう |
| Prohibition (禁止) | 叙品するな |
