員 (いん) — nhân viên; thành viên; người; số lượng (người)
員
い ん
JLPTN1
Nhân viên; thành viên; người; số lượng (người)
彼
は
駅員
に
電車
の
乗
り
換
えを
聞
いた
。
Anh ấy đã hỏi nhân viên nhà ga về việc chuyển tuyến tàu.
Image search

員 (いん) — nhân viên; thành viên; người; số lượng (người)
