嘆く (なげく) — thở dài; kêu than; than thở
嘆く
な げ く
JLPTN1
Thở dài; kêu than; than thở
母
はどうにもならないことを
嘆
いてばかりいる
。
Mẹ tôi suốt ngày than thở về những việc không làm được. .
Image search

Verb conjugation table 嘆く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 嘆く/なげく |
| Past (た) | 嘆いた |
| Negation (未然) | 嘆かない |
| Polite (丁寧) | 嘆きます |
| te (て) | 嘆いて |
| Ability (可能) | 嘆ける |
| Passive (受身) | 嘆かれる |
| Command (使役) | 嘆かせる |
| Passive command (使役受身) | 嘆かせられる |
| Conditions (条件) | 嘆けば |
| Command (命令) | 嘆け |
| Will (意向) | 嘆こう |
| Prohibition (禁止) | 嘆くな |
