安心 (あんしん あんじん) — sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
安心
あ ん し ん
JLPTN4
Sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
一律
の
安心
Sự thanh thản tâm hồn
Yên bụng
Yên lòng.
Image search

Verb conjugation table 安心
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 安心する/あんしんする |
| Past (た) | 安心した |
| Negation (未然) | 安心しない |
| Polite (丁寧) | 安心します |
| te (て) | 安心して |
| Ability (可能) | 安心できる |
| Passive (受身) | 安心される |
| Command (使役) | 安心させる |
| Passive command (使役受身) | 安心させられる |
| Conditions (条件) | 安心すれば |
| Command (命令) | 安心しろ |
| Will (意向) | 安心しよう |
| Prohibition (禁止) | 安心するな |
