No data
Notification
No notifications
岩面 (がんめん) — bề mặt đá
岩面
bề mặt đá
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
岩 「いわ」「いわお」「がん」
đá; dốc đá; bờ đá
母岩 ぼがん
đá gốc, đá mẹ, đá nguyên sinh, đá kẹp
岩絵 いわえ
bức tranh trên đá
岩壁 「がんぺき」「いわかべ」
vách đá