建て (だて たて) — cho biết tầng, cấu trúc hoặc vật liệu được sử dụng trong tòa nhà
建て
だ て
だ て
Cho biết tầng, cấu trúc hoặc vật liệu được sử dụng trong tòa nhà
郊外
の
一戸建
てまたは
2
軒長屋
Biệt thự vùng ngoại ô
Image search

建て is used in practice
Search results 建て
建てる
gây dựng
建つ
được xây dựng
