応募 (おうぼ) — đăng ký; ứng tuyển
応募
お う ぼ
お う ぼ
JLPTN1
Đăng ký; ứng tuyển
その
求人広告
に
応募
する
Đăng ký ứng tuyển theo thông báo tuyển dụng đó
Image search

Verb conjugation table 応募
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 応募する/おうぼする |
| Past (た) | 応募した |
| Negation (未然) | 応募しない |
| Polite (丁寧) | 応募します |
| te (て) | 応募して |
| Ability (可能) | 応募できる |
| Passive (受身) | 応募される |
| Command (使役) | 応募させる |
| Passive command (使役受身) | 応募させられる |
| Conditions (条件) | 応募すれば |
| Command (命令) | 応募しろ |
| Will (意向) | 応募しよう |
| Prohibition (禁止) | 応募するな |
