怯え (おびえ) — cơn khủng hoảng, cơn sợ hãi, hoảng loạn
怯え
お び え
Cơn khủng hoảng, cơn sợ hãi, hoảng loạn
Image search

怯え is used in practice
Search results 怯え
怯える
sợ hãi, hoảng sợ
怯え (おびえ) — cơn khủng hoảng, cơn sợ hãi, hoảng loạn

怯える
sợ hãi, hoảng sợ