戻る (もどる もとる) — quay lại; trở lại; hồi lại.
戻る
も ど る
JLPTN4
Quay lại; trở lại; hồi lại.
彼
がいつ
戻
るのか
教
えてください
。
Hãy cho tôi biết khi nào anh ấy sẽ trở lại.
Image search

Verb conjugation table 戻る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 戻る/もどる |
| Past (た) | 戻った |
| Negation (未然) | 戻らない |
| Polite (丁寧) | 戻ります |
| te (て) | 戻って |
| Ability (可能) | 戻れる |
| Passive (受身) | 戻られる |
| Command (使役) | 戻らせる |
| Passive command (使役受身) | 戻らせられる |
| Conditions (条件) | 戻れば |
| Command (命令) | 戻れ |
| Will (意向) | 戻ろう |
| Prohibition (禁止) | 戻るな |
