折檻 (せっかん) — trách mắng ác liệt; sự trừng phạt; sự hiệu chỉnh; sự phát vào đít (một cậu bé nghịch)
折檻
せ っ か ん
Trách mắng ác liệt; sự trừng phạt; sự hiệu chỉnh; sự phát vào đít (một cậu bé nghịch)
Image search

Verb conjugation table 折檻
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 折檻する/せっかんする |
| Past (た) | 折檻した |
| Negation (未然) | 折檻しない |
| Polite (丁寧) | 折檻します |
| te (て) | 折檻して |
| Ability (可能) | 折檻できる |
| Passive (受身) | 折檻される |
| Command (使役) | 折檻させる |
| Passive command (使役受身) | 折檻させられる |
| Conditions (条件) | 折檻すれば |
| Command (命令) | 折檻しろ |
| Will (意向) | 折檻しよう |
| Prohibition (禁止) | 折檻するな |
