挑戦 (ちょうせん) — thách thức; sự thách thức
挑戦
ちょ う せ ん
JLPTN1
Thách thức; sự thách thức
挑戦者
の
中
で
彼
が
一番強
そうに
見
えた
。
Anh ta trông cứng rắn nhất trong tất cả những người thách thức.
Image search

Verb conjugation table 挑戦
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 挑戦する/ちょうせんする |
| Past (た) | 挑戦した |
| Negation (未然) | 挑戦しない |
| Polite (丁寧) | 挑戦します |
| te (て) | 挑戦して |
| Ability (可能) | 挑戦できる |
| Passive (受身) | 挑戦される |
| Command (使役) | 挑戦させる |
| Passive command (使役受身) | 挑戦させられる |
| Conditions (条件) | 挑戦すれば |
| Command (命令) | 挑戦しろ |
| Will (意向) | 挑戦しよう |
| Prohibition (禁止) | 挑戦するな |
