支配 (しはい) — sự ảnh hưởng; sự chi phối
支配
し は い
し は い
JLPTN3
Sự ảnh hưởng; sự chi phối
農作物
は
天候
に
支配
される
Hoa màu chịu ảnh hưởng của thời tiết
Sự khống chế
他国
の
支配
を
脱
する
Thoát khỏi sự khống chế của nước khác
Image search

Verb conjugation table 支配
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 支配する/しはいする |
| Past (た) | 支配した |
| Negation (未然) | 支配しない |
| Polite (丁寧) | 支配します |
| te (て) | 支配して |
| Ability (可能) | 支配できる |
| Passive (受身) | 支配される |
| Command (使役) | 支配させる |
| Passive command (使役受身) | 支配させられる |
| Conditions (条件) | 支配すれば |
| Command (命令) | 支配しろ |
| Will (意向) | 支配しよう |
| Prohibition (禁止) | 支配するな |
