暇な (ひまな) — rảnh
暇な
Rảnh
暇
なら
遊
びにおいでよ
。
Nếu bạn rảnh, hãy đến gặp tôi.
Rảnh rỗi.
暇
な
時
にこの
本
を
読
んでください
。
Đọc cuốn sách này lúc rảnh rỗi.
Image search

暇な is used in practice
Search results 暇な
暇
thời gian rảnh rỗi
暇な (ひまな) — rảnh

暇
thời gian rảnh rỗi