No data
Notification
No notifications
杉 (すぎ) — cây tuyết tùng Nhật Bản
杉
cây tuyết tùng Nhật Bản
杉石 すぎせき
sugilite, lavulite
杉玉 「すぎだま」「すぎたま」
quả bóng tròn
杉皮 すぎかわ
cây thông tuyết sủa
杉材 すぎざい
cây gỗ thông tuyết
杉花粉症 すぎかふんしょう
dị ứng phấn hoa thông tuyết