来邸 (らいてい) — việc đến thăm dinh thự của ai đó
来邸
ら い て い
Việc đến thăm dinh thự của ai đó
Image search

Verb conjugation table 来邸
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 来邸する/らいていする |
| Past (た) | 来邸した |
| Negation (未然) | 来邸しない |
| Polite (丁寧) | 来邸します |
| te (て) | 来邸して |
| Ability (可能) | 来邸できる |
| Passive (受身) | 来邸される |
| Command (使役) | 来邸させる |
| Passive command (使役受身) | 来邸させられる |
| Conditions (条件) | 来邸すれば |
| Command (命令) | 来邸しろ |
| Will (意向) | 来邸しよう |
| Prohibition (禁止) | 来邸するな |
