No data
Notification
No notifications
河 (かわ ホー か) — sông; dòng sông
河
sông
河系 かけい
hệ thống sông ngòi
河神 かしん
vị thần hộ mệnh của sông, sông thần
河の神 かわのかみ
thần sông
河道 かどう
lòng sông, dòng chảy
河食 かしょく
việc xói mòn sông