活躍 (かつやく) — việc tỏa sáng; ghi dấu ấn đậm nét; hoạt động sôi nổi
活躍
か つ や く
JLPTN2
Việc tỏa sáng; ghi dấu ấn đậm nét; hoạt động sôi nổi
彼
は
プロ
入
り
初年度
から
主力選手
として
目覚
ましい
活躍
を
見
せた
。
Ngay từ năm đầu bước chân vào con đường thi đấu chuyên nghiệp, anh ấy đã hoạt động sôi nổi với vai trò là cầu thủ trụ cột của cả đội.
Nhảy tưng bừng; tung tăng nhảy múa
Image search

Verb conjugation table 活躍
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 活躍する/かつやくする |
| Past (た) | 活躍した |
| Negation (未然) | 活躍しない |
| Polite (丁寧) | 活躍します |
| te (て) | 活躍して |
| Ability (可能) | 活躍できる |
| Passive (受身) | 活躍される |
| Command (使役) | 活躍させる |
| Passive command (使役受身) | 活躍させられる |
| Conditions (条件) | 活躍すれば |
| Command (命令) | 活躍しろ |
| Will (意向) | 活躍しよう |
| Prohibition (禁止) | 活躍するな |
