溜め (ため) — hầm chứa phân; chìm; bón phân chậu rửa bát
溜め
た め
た め
た め
た め
Hầm chứa phân; chìm; bón phân chậu rửa bát
Image search

溜め is used in practice
Search results 溜め
溜める
đọng lại
溜め (ため) — hầm chứa phân; chìm; bón phân chậu rửa bát

溜める
đọng lại